Thứ năm, Ngày 06 Tháng 08 Năm 2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 1 | 2 |
| 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
68
|
88
|
| G7 |
151
|
504
|
| G6 |
2909
5178
9198
|
2436
0682
7098
|
| G5 |
9889
|
5116
|
| G4 |
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
|
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
|
| G3 |
53485
17971
|
77045
86960
|
| G2 |
61731
|
96341
|
| G1 |
70119
|
94304
|
| ĐB |
586052
|
666290
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 04 - 04 |
| 1 | 19 - 10 | 16 |
| 2 | 21 | |
| 3 | 31 - 31 | 34 - 36 |
| 4 | 49 | 41 - 45 |
| 5 | 52 - 51 - 53 | 50 |
| 6 | 66 - 68 | 60 |
| 7 | 71 - 78 - 79 | |
| 8 | 85 - 89 | 87 - 82 - 83 - 88 |
| 9 | 90 - 98 | 90 - 92 - 95 - 98 |
| Đuôi | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 90 - 10 | 90 - 50 - 60 |
| 1 | 31 - 31 - 51 - 71 | 41 - 21 |
| 2 | 52 | 92 - 82 |
| 3 | 53 | 83 |
| 4 | 04 - 04 - 34 | |
| 5 | 85 | 45 - 95 |
| 6 | 66 | 16 - 36 |
| 7 | 87 | |
| 8 | 78 - 68 - 98 | 98 - 88 |
| 9 | 19 - 09 - 49 - 79 - 89 |
Chú ý: XSMT trực tiếp được tường thuật bắt đầu từ 17h15p đến 17h40p từ trường quay các công ty xổ số kiến thiết vào tất cả các ngày trong năm. Trang cung cấp thông tin mới nhất trong 7 ngày mở thưởng liên tiếp trước đó cho tất cả các giải truyền thống và lô tô 2 số cuối. Hiện nay, mỗi vé dự thưởng có giá trị là 10.000 vnđ, với 9 giải trong KQXS từ giải ĐB đến giải Tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng miền trung.