Thứ sáu, Ngày 06 Tháng 11 Năm 2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 1 |
| 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
| 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
| 30 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
88
|
47
|
| G7 |
653
|
638
|
| G6 |
5974
7248
7876
|
1514
6502
4181
|
| G5 |
8687
|
3369
|
| G4 |
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
|
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
|
| G3 |
68939
17414
|
38480
72905
|
| G2 |
52669
|
87416
|
| G1 |
24759
|
68979
|
| ĐB |
317475
|
425268
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 06 - 05 | 05 - 02 |
| 1 | 14 - 11 - 13 | 16 - 14 - 15 |
| 2 | 27 | |
| 3 | 39 | 37 - 30 - 38 |
| 4 | 46 - 48 | 47 |
| 5 | 59 - 53 | 54 |
| 6 | 69 | 68 - 60 - 64 - 69 |
| 7 | 75 - 74 - 76 | 79 |
| 8 | 83 - 87 - 88 | 80 - 81 |
| 9 | 99 |
| Đuôi | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 80 - 30 - 60 | |
| 1 | 11 | 81 |
| 2 | 02 | |
| 3 | 83 - 13 - 53 | |
| 4 | 14 - 74 | 64 - 14 - 54 |
| 5 | 75 - 05 | 05 - 15 |
| 6 | 46 - 06 - 76 | 16 |
| 7 | 27 - 87 | 37 - 47 |
| 8 | 48 - 88 | 68 - 38 |
| 9 | 59 - 39 - 69 | 79 - 69 - 99 |
Chú ý: XSMT trực tiếp được tường thuật bắt đầu từ 17h15p đến 17h40p từ trường quay các công ty xổ số kiến thiết vào tất cả các ngày trong năm. Trang cung cấp thông tin mới nhất trong 7 ngày mở thưởng liên tiếp trước đó cho tất cả các giải truyền thống và lô tô 2 số cuối. Hiện nay, mỗi vé dự thưởng có giá trị là 10.000 vnđ, với 9 giải trong KQXS từ giải ĐB đến giải Tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng miền trung.