Thứ hai, Ngày 06 Tháng 04 Năm 2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 30 | 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 27 | 28 | 29 | 30 | 1 | 2 | 3 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
32
|
70
|
| G7 |
661
|
702
|
| G6 |
7655
7914
9077
|
5813
2981
0000
|
| G5 |
2619
|
7805
|
| G4 |
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
| G3 |
28094
67873
|
51751
17665
|
| G2 |
24525
|
20909
|
| G1 |
94486
|
55383
|
| ĐB |
840103
|
740058
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 09 - 00 - 02 - 05 |
| 1 | 19 - 14 | 19 - 12 - 13 |
| 2 | 25 | 23 |
| 3 | 32 | |
| 4 | 42 | 48 |
| 5 | 55 - 55 | 58 - 51 - 52 |
| 6 | 65 - 61 | 65 |
| 7 | 73 - 77 | 73 - 70 |
| 8 | 86 - 83 - 88 | 83 - 81 - 86 |
| 9 | 94 - 97 - 98 |
| Đuôi | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00 - 70 | |
| 1 | 61 | 51 - 81 |
| 2 | 42 - 32 | 52 - 02 - 12 |
| 3 | 03 - 73 - 83 | 83 - 13 - 23 - 73 |
| 4 | 94 - 14 | |
| 5 | 25 - 55 - 55 - 65 | 65 - 05 |
| 6 | 86 | 86 |
| 7 | 97 - 77 | |
| 8 | 98 - 88 | 58 - 48 |
| 9 | 19 | 09 - 19 |
Chú ý: XSMT trực tiếp được tường thuật bắt đầu từ 17h15p đến 17h40p từ trường quay các công ty xổ số kiến thiết vào tất cả các ngày trong năm. Trang cung cấp thông tin mới nhất trong 7 ngày mở thưởng liên tiếp trước đó cho tất cả các giải truyền thống và lô tô 2 số cuối. Hiện nay, mỗi vé dự thưởng có giá trị là 10.000 vnđ, với 9 giải trong KQXS từ giải ĐB đến giải Tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng miền trung.