Thứ hai, Ngày 06 Tháng 07 Năm 2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 29 | 30 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 1 | 2 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
73
|
61
|
| G7 |
859
|
033
|
| G6 |
2412
9388
2010
|
9557
2871
6880
|
| G5 |
6328
|
1993
|
| G4 |
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
|
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
|
| G3 |
30349
07846
|
09617
65729
|
| G2 |
94339
|
83913
|
| G1 |
07803
|
93655
|
| ĐB |
110194
|
197681
|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03 | |
| 1 | 12 - 10 | 13 - 11 - 17 |
| 2 | 27 - 28 | 29 - 24 |
| 3 | 39 - 30 - 31 | 33 |
| 4 | 49 - 46 | 46 - 47 |
| 5 | 55 - 59 | 55 - 57 |
| 6 | 65 | 61 |
| 7 | 73 | 78 - 71 |
| 8 | 82 - 82 - 88 | 81 - 80 - 83 |
| 9 | 94 | 90 - 93 |
| Đuôi | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 30 - 10 | 90 - 80 |
| 1 | 31 | 81 - 11 - 61 - 71 |
| 2 | 82 - 12 - 82 | |
| 3 | 03 - 73 | 13 - 33 - 83 - 93 |
| 4 | 94 | 24 |
| 5 | 65 - 55 | 55 |
| 6 | 46 | 46 |
| 7 | 27 | 17 - 47 - 57 |
| 8 | 28 - 88 | 78 |
| 9 | 39 - 49 - 59 | 29 |
Chú ý: XSMT trực tiếp được tường thuật bắt đầu từ 17h15p đến 17h40p từ trường quay các công ty xổ số kiến thiết vào tất cả các ngày trong năm. Trang cung cấp thông tin mới nhất trong 7 ngày mở thưởng liên tiếp trước đó cho tất cả các giải truyền thống và lô tô 2 số cuối. Hiện nay, mỗi vé dự thưởng có giá trị là 10.000 vnđ, với 9 giải trong KQXS từ giải ĐB đến giải Tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng miền trung.